Chăm sóc khách hàng
  Hotline: 0233 3710 5555
Kinh doanh
  Hotline: 0919 293 455
Dịch vụ
  Hotline: 0919 293 456
NỔI BẬT

  • Động cơ mạnh mẽ 
    Động cơ Turbo Diesel 2.5L CRDi giúp tối ưu về sức mạnh và vận hành êm ái hơn, cho công suất tối đa là 130 mã lực tại 3.000 vòng/phút và sản sinh mô men xoắn tối đa 265 Nm tại 1.500 – 2.200 vòng/phút.

  • Hệ thống phanh hiệu quả 
    Hyundai NEW PORTER 150 an toàn hơn với hệ thống phanh chính xác và mạnh mẽ, giúp thu ngắn quãng đường phanh, đảm bảo an toàn khi vận hành.

  • Ngoại hình đẹp mắt 
    Hyundai New Porter 150 sở hữu ngoại hình đẹp mắt, thiết kế tối ưu cho góc nhìn rộng cùng nhiều tiện ích hữu dụng.

  • Nội thất tiện nghi 
    Xe được trang bị những tiện nghi hiện đại biến cabin xe trở nên trang nhã như những chiếc xe du lịch.

  • An toàn hơn 
    Xe sở hữu những tính năng an toàn hàng đầu với khóa vi sai, hỗ trợ lực phanh cũng như cửa sổ điều khiển điện.
 
NGOẠI THẤT
  • Gương chiếu hậu góc rộng

    Thùng hàng

    Thùng hàng New Porter 150 có sức chứa lớn cùng chiều cao tối ưu cho việc bốc xếp hàng hóa.

NỘI THẤT

Ghế lái điều chỉnh vị trí

Giá để cốc tiện dụng

Hộc để đồ trên cánh cửa

Hốc để kính và đèn trần.

Hộc để đồ phía trước.

VẬN HÀNH

Động cơ Diesel 2.5L CRDi

Để đạt được hiệu năng nhiên liệu tối ưu, Hyundai mang đến phiên bản động cơ A2 2.5L được trang bị công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp CRDi giúp tối ưu về sức mạnh và vận hành êm ái hơn. Kết hợp với hộp số sàn 6 cấp, công suất tối đa động cơ đạt tới là 130 mã lực tại 3.800 vòng/phút và sản sinh mô men xoắn tối đa 265 Nm tại 1.500 – 2.200 vòng/phút.

 
AN TOÀN

Khóa vi sai chủ động.

Hệ thống phanh hiệu quả.

Cửa sổ điều khiển điện

TIỆN NGHI

Đồng hồ hiển thị mang phong cách sedan.

Vô lăng điều chỉnh góc lái.

Hệ thống điều hòa mạnh mẽ.

Khóa nắp bình nhiên liệu.

Bình Acquy dung lượng lớn 90A.

 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ
Model New Porter 150 
Động cơ Turbo Diesel 2.5L CRDi 
Dung tích công tác (cc) 2,497 
Đường kính piston, hành trình xi lanh 91 x 96 
Tỷ số nén 16.4:1 
Công suất cực đại (Ps) 130/3.800 
Momen xoắn cực đại (Kgm) 255/1.500 ~ 3.500 
Hộp số
Hộp số Số sàn 6 cấp 
Hệ thống treo
Trước Thanh xoắn lò xo 
Sau Lá nhíp 
Vành & Lốp xe
Cỡ vành (trước/sau) 5.5L x 15'' / 4J x 13'' 
Cỡ lốp xe (trước/sau) 195/70R15C - 8PR / 145R13C - 8PR 
Loại vành Thép 
Phanh
Trước Đĩa thông gió 
Sau Tang trống 
Các trang bị khác
Đồng hồ tốc độ true 
Hệ thống Audio (AM/FM + USB + Bluetooth) true 
Hốc để kính true 
Hỗ trợ tựa lưng true 
Vô lăng điều chỉnh lên xuống true 
Hộp để dụng cụ true 
Tay lái trợ lực true 
Điều hòa nhiệt độ điều hòa chỉnh cơ